Chữ đơn
勺
Nghĩa tiếng Việtcái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái thìa
- 2 cái muôi
- 3 viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勺子[chước tí]Cấp: HSK 3cái muỗng; cái vá
- 炒勺chảo có tay cầm dài; xẻng xào; muôi
- 叉勺muỗng nĩa kết hợp
- 饭勺[飯勺]muôi xới cơm
- 公勺muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo)
- 刮勺cái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột
- 漏勺muôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
- 马勺[馬勺]cái môi gỗ
- 脑勺[腦勺]phía sau đầu
- 勺鸡[勺雞](loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)
- 水勺cái muôi; cái gáo (múc nước)
- 汤勺[湯勺]muôi canh