Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

勺

sháo
Nghĩa tiếng Việtcái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 3 nghĩa