Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水勺

shuǐsháo
Nghĩa tiếng Việtcái muôi; cái gáo (múc nước)
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 cái muôi; cái gáo (múc nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập