Từ ghép
勺鸡
Phồn thể: [勺雞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.