Từ ghép
公勺
Nghĩa tiếng Việtmuỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo)
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 muỗng dùng để múc
- 2 xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺 (sháo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.