Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漏勺

lòusháo
Nghĩa tiếng Việtmuôi thủng; muôi lọc; muôi vớt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 muôi thủng
  2. 2 muôi lọc
  3. 3 muôi vớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập