Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chāquān

叉圈

Nghĩa tiếng ViệtXO ("extra old"), hạng chất lượng cognac
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 XO ("extra old"), hạng chất lượng cognac

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập