Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
quān · juàn · juān

圈

Nghĩaquān hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh; juàn chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại; juān giam giữ; khóa lại; nhốt vào
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtquān khuyên; juàn khuyên; juān khuyên
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • quānÂm Hán Việt: khuyênhình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh
  • juànÂm Hán Việt: khuyênchuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
  • juānÂm Hán Việt: khuyêngiam giữ; khóa lại; nhốt vào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 卷

  • Phần chỉ nghĩa: 囗
  • Phần chỉ âm: 卷

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.