Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
quān

圈

Nghĩa tiếng Việthình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè)); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh
Âm Hán Việtkhuyên
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:个 (gè))
  2. 2 lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.
  3. 3 bao quanh; xoay quanh

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
juàn

圈

Nghĩa tiếng Việtchuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
Âm Hán Việtkhuyên
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
juān

圈

Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; khóa lại; nhốt vào
Âm Hán Việtkhuyên
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giam giữ
  2. 2 khóa lại
  3. 3 nhốt vào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập