Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

垫圈

Phồn thể: [墊圈]
diànjuàn
Nghĩa tiếng Việtrải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

垫圈

Phồn thể: [墊圈]
diànquān
Nghĩa tiếng Việtvòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toilet
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòng đệm (trên bu lông)
  2. 2 bệ ngồi toilet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập