Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出圈

chūjuàn
Nghĩa tiếng Việtdọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón); dọn dẹp chuồng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dọn phân từ chuồng bò hoặc chuồng lợn, v.v. (để dùng làm phân bón)
  2. 2 dọn dẹp chuồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập