Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风圈

Phồn thể: [風圈]
fēngquān
Nghĩa tiếng Việtvòng quanh mặt trăng; quầng mặt trăng; quầng mặt trời
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vòng quanh mặt trăng
  2. 2 quầng mặt trăng
  3. 3 quầng mặt trời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập