Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴风圈

Phồn thể: [暴風圈]
bàofēngquān
Nghĩa tiếng Việt(khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới); (ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới)
  2. 2 (ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập