Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体几何

Phồn thể: [立體幾何]
lìtǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐhéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthình học không gian
  • 4 chữ
  • 21 nét