Từ ghép
立体摄像机
Phồn thể: [立體攝像機]Nghĩa
- 1 máy quay lập thể
- 2 máy quay 3D
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 摄(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa; chụp (ảnh); (văn học) dưỡng sinhTrang chữ →
- 像[tượng]giống; như; nhìn nhưTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →