Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体摄像机

Phồn thể: [立體攝像機]
lìtǐshèxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy quay lập thể; máy quay 3D
  • 5 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa