Từ ghép
立体电影院
Phồn thể: [立體電影院]Nghĩa
- 1 rạp chiếu phim lập thể
- 2 rạp chiếu phim 3D
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.