Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体异构

Phồn thể: [立體異構]
lìtǐyìgòu
Nghĩa tiếng Việtlập thể dị cấu (hoá học)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 lập thể dị cấu (hoá học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập