Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体图

Phồn thể: [立體圖]
lìtǐtú
Nghĩa tiếng Việthình ba chiều; hologram; ảnh nổi
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình ba chiều
  2. 2 hologram
  3. 3 ảnh nổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập