Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立体角

Phồn thể: [立體角]
lìtǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgóc khối
  • 3 chữ
  • 19 nét