Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交通立体化

Phồn thể: [交通立體化]
jiāotōnglìtǐhuà
Nghĩa tiếng Việtphân tách mức (kỹ thuật dân dụng)
  • 5 chữ
  • 32 nét