Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下不了台

Phồn thể: [下不了臺]
xiàbuliǎotái
Nghĩa tiếng Việtkhông thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ
  • 4 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa