Từ ghép
下不了台
Phồn thể: [下不了臺]Nghĩa tiếng Việtkhông thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ
- 4 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể rút lui êm đẹp
- 2 bị đẩy vào tình huống khó xử
- 3 xấu hổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.