Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yùsài

预赛

Phồn thể: [預賽]
Nghĩa tiếng Việtvòng thi sơ khảo; tổ chức vòng loại
Âm Hán Việtdự tái
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa