Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

赛事

Phồn thể: [賽事]
sàishì
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi (ví dụ: thể thao)
Âm Hán Việttái sự
  • 2 chữ
  • 22 nét