Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

赛

Phồn thể: [賽]
sài
Nghĩa tiếng Việtthi đấu; cuộc thi; trận đấu
Âm Hán Việttái
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thi đấu
  2. 2 cuộc thi
  3. 3 trận đấu
  4. 4 vượt qua
  5. 5 tốt hơn
  6. 6 ưu việt
  7. 7 xuất sắc

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập