Houzii
← Từ điển
Từ ghép

德先生

Déxiānsheng
Nghĩa tiếng Việt"Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng); viết tắt của 德谟克拉西 (démókèlāxī); xem thêm 赛先生 (Sàixiānsheng)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 "Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (WǔsìYùndòng)
  2. 2 viết tắt của 德谟克拉西 (démókèlāxī)
  3. 3 xem thêm 赛先生 (Sàixiānsheng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập