Từ ghép
风水先生
Phồn thể: [風水先生]Nghĩa tiếng Việtthầy phong thủy; thuật sĩ phong thủy; nhân vật quen thuộc trong truyện dân gian, có thể là cố vấn thông thái hoặc kẻ lang băm
- 4 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thầy phong thủy
- 2 thuật sĩ phong thủy
- 3 nhân vật quen thuộc trong truyện dân gian, có thể là cố vấn thông thái hoặc kẻ lang băm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.