算命先生Từ ghép算命先生suànmìngxiānshengNghĩa tiếng Việtthầy bói4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thầy bóiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →