聊且Từ ghép聊且liáoqiěNghĩa tiếng Việttạm thời; trước mắt2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tạm thời; trước mắtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.聊[liêu](khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chútTrang chữ →且[thả]và; hơn nữa; tuy nhiênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →