Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聊备

Phồn thể: [聊備]
liáobèi
Nghĩa tiếng Việtcung cấp tạm thời; dùng tạm thời như
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập