Từ ghép
聊备一格
Phồn thể: [聊備一格]Nghĩa tiếng Việtdùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 dùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.