Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聊备一格

Phồn thể: [聊備一格]
liáobèiyìgé
Nghĩa tiếng Việtdùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa
  • 4 chữ
  • 30 nét