Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

童话

Phồn thể: [童話]
tónghuà
Nghĩa tiếng Việttruyện cổ tích trẻ em
Âm Hán Việtđồng thoại
  • 2 chữ
  • 20 nét