Từ ghép
石油输出国组织
Phồn thể: [石油輸出國組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 输[thâu]thua, thất bại; vận chuyển, truyền dẫn; nhập vàoTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →