Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
证
Phồn thể: [証]Nghĩa tiếng Việtkhiển trách; biến thể của 证 (zhèng)
Âm Hán Việtchứng
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khiển trách
- 2 biến thể của 证 (zhèng)
Câu ví dụ
- 非常合适!作为这次活动的主持人,我向你保证,明天一定按时到场。Rất hợp! Với tư cách là người dẫn chương trình của hoạt động lần này, mình đảm bảo với bạn ngày mai nhất định sẽ có mặt đúng giờ.
- 归根到底,考取HSK五级证书并不是学习的终点,而是迈向更广阔舞台的崭新起点。愿每一位热爱汉语的学习者都能带着这份自信与从容,书写属于自己的精彩篇章!Xét đến cùng, thi đỗ chứng chỉ HSK 5 không phải là điểm kết thúc của việc học, mà là khởi đầu mới mẻ để bước tới sân khấu rộng lớn hơn. Chúc mỗi người học yêu tiếng Trung đều mang theo sự tự tin và ung dung ấy, viết nên chương tuyệt đẹp thuộc về chính mình!Từ trong câu:归根到底 (guīgēndàodǐ)考取 (kǎoqǔ)五 (wǔ)级 (jí)证书 (zhèngshū)并不 (bìngbù)是 (shì)学习 (xuéxí)的 (de)终点 (zhōngdiǎn)而是 (érshì)迈向 (màixiàng)更 (gèng)广阔 (guǎngkuò)舞台 (wǔtái)的 (de)崭新 (zhǎnxīn)起点 (qǐdiǎn)愿 (yuàn)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)热爱 (rè'ài)汉语 (Hànyǔ)的 (de)学习 (xuéxí)者 (zhě)都 (dōu)能 (néng)带 (dài)着 (zhe)这 (zhè)份 (fèn)自信 (zìxìn)与 (yǔ)从容 (cóngróng)书写 (shūxiě)属于 (shǔyú)自己 (zìjǐ)的 (de)精彩 (jīngcǎi)篇章 (piānzhāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 签证[簽證][thiêm chứng]Cấp: HSK 4thị thực; cấp thị thực
- 证件[證件][chứng kiện]Cấp: HSK 4giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
- 证明[證明][chứng minh]Cấp: HSK 4bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân
- 身份证[身份證][thân phần chứng]Cấp: HSK 4thẻ căn cước; chứng minh thư
- 证据[證據][chứng cớ]Cấp: HSK 5bằng chứng; chứng cứ; lời khai
- 证书[證書][chứng thư]Cấp: HSK 5chứng chỉ; giấy chứng nhận
- 验证[驗證][nghiệm chứng]Cấp: HSK 6kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)
- 证实[證實][chứng thực]Cấp: HSK 6xác nhận (điều gì đó là đúng); xác minh
- 辩证[辯證]Cấp: HSK 7–9điều tra; biện chứng
- 公证[公證][công chứng]Cấp: HSK 7–9công chứng; được công chứng; xác nhận
- 见证[見證][kiến chứng]Cấp: HSK 7–9chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này