Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

证

Phồn thể: [証]
zhèng
Nghĩa tiếng Việtkhiển trách; biến thể của 证 (zhèng)
Âm Hán Việtchứng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khiển trách
  2. 2 biến thể của 证 (zhèng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

证

Phồn thể: [證]
zhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng chỉ; bằng chứng; chứng minh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứng chỉ
  2. 2 bằng chứng
  3. 3 chứng minh
  4. 4 biểu thị
  5. 5 xác nhận
  6. 6 biến thể của 症 (zhèng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập