Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

求证

Phồn thể: [求證]
qiúzhèng
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận
Âm Hán Việtcầu chứng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa