Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

做证

Phồn thể: [做證]
zuòzhèng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 作证 (zuòzhèng)
Âm Hán Việttố chứng
  • 2 chữ
  • 18 nét