Từ ghép
身份识别卡
Phồn thể: [身份識別卡]Nghĩa
- 1 thẻ nhận dạng
- 2 thẻ ID
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 份[phần]phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)Trang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →