Houzii
← Từ điển
Từ ghép

身份识别卡

Phồn thể: [身份識別卡]
shēnfènshíbiékǎ
Nghĩa tiếng Việtthẻ nhận dạng; thẻ ID
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa