Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

直至

zhízhì
Nghĩa tiếng Việtkéo dài đến; tới tận (hiện tại)
Âm Hán Việttrực chí
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo dài đến
  2. 2 tới tận (hiện tại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập