Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

直达

Phồn thể: [直達]
zhídá
Nghĩa tiếng Việtđến (một nơi) trực tiếp; (phương tiện giao thông) đến đích mà không cần đổi chuyến hoặc không dừng lại; (đối với tàu, chuyến bay, v.v.) trực tiếp; không ngừng
Âm Hán Việttrực đạt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đến (một nơi) trực tiếp
  2. 2 (phương tiện giao thông) đến đích mà không cần đổi chuyến hoặc không dừng lại
  3. 3 (đối với tàu, chuyến bay, v.v.) trực tiếp; không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập