Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指引

zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường)
Âm Hán Việtchỉ dẫn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hướng dẫn
  2. 2 chỉ dẫn
  3. 3 chỉ (đường)
  4. 4 chỉ đường
  5. 5 đường lối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập