Cấp: HSK 7–9Từ ghép
指数
Phồn thể: [指數]Nghĩa tiếng Việt(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số
Âm Hán Việtchỉ số
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (chỉ số thống kê, số liệu)
- 2 (toán) số mũ
- 3 chỉ số
- 4 hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 股票指数[股票指數]chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu
- 恒生指数[恒生指數]Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)
- 莫可指数[莫可指數]vô số; không đếm xuể
- 日经指数[日經指數]chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
- 物价指数[物價指數]chỉ số giá
- 指数函数[指數函數]hàm số mũ
- 指数基金[指數基金]quỹ chỉ số
- 指数期权[指數期權]hợp đồng quyền chọn chỉ số
- 指数套利[指數套利]kinh doanh chênh lệch chỉ số
- 大麦克指数[大麥克指數]xem 巨无霸汉堡包指数 (JùwúbàhànbǎobāoZhǐshù)
- 道琼斯指数[道瓊斯指數]Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones
- 巨无霸指数[巨無霸指數]Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường