Từ ghép
大麦克指数
Phồn thể: [大麥克指數]Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
- 5 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 麦lúa mì; đại mạch; yến mạchTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →