Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大麦克指数

Phồn thể: [大麥克指數]
Dà Màikè Zhǐshù
Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
  • 5 chữ
  • 39 nét