Từ ghép
恒生指数
Phồn thể: [恒生指數]Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)
- 4 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.