Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指挥有方,人人乐从

Phồn thể: [指揮有方,人人樂從]
zhǐhuīyǒufāngrénrénlècóng
Nghĩa tiếng ViệtChỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)
  • 9 chữ