Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞎指挥

Phồn thể: [瞎指揮]
xiāzhǐhuī
Nghĩa tiếng Việtchỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ huy một cách vô nghĩa
  2. 2 ra lệnh trong vô tri

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập