Từ ghép
瞎指挥
Phồn thể: [瞎指揮]Nghĩa
- 1 chỉ huy một cách vô nghĩa
- 2 ra lệnh trong vô tri
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.