Từ ghép
抗震救灾指挥部
Phồn thể: [抗震救災指揮部]Nghĩa
- 1 Bộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.