Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抗震救灾指挥部

Phồn thể: [抗震救災指揮部]
Kàngzhèn Jiùzāi Zhǐhuībù
Nghĩa tiếng ViệtBộ chỉ huy Cứu trợ Động đất Quốc vụ viện
  • 7 chữ
  • 68 nét