Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指挥部

Phồn thể: [指揮部]
zhǐhuībù
Nghĩa tiếng Việtsở chỉ huy; đồn chỉ huy
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa