Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断奶

Phồn thể: [斷奶]
duànnǎi
Nghĩa tiếng Việtcai sữa
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cai sữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập