Từ ghép
催奶
Nghĩa tiếng Việtkích thích tiết sữa; kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kích thích tiết sữa
- 2 kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.