Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉包子打狗

ròubāozidǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ); nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức; chào tạm biệt một cái gì đó
  • 5 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức
  3. 3 chào tạm biệt một cái gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập