Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土包子

tǔbāozi
Nghĩa tiếng Việtnhà quê; thô kệch; người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân)
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà quê
  2. 2 thô kệch
  3. 3 người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân)
  4. 4 mô đất chôn cất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập