Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气包子

Phồn thể: [氣包子]
qìbāozi
Nghĩa tiếng Việtngười nóng tính
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 người nóng tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập